Rọ Đá Tiếng Anh Là Gì? Thuật Ngữ Kỹ Thuật & Cách Đọc Bản Vẽ Quốc Tế 2026
Khi làm việc với các dự án hạ tầng có vốn đầu tư nước ngoài (ODA) hoặc nghiên cứu tài liệu kỹ thuật quốc tế, việc hiểu rõ rọ đá tiếng anh là gì là vô cùng quan trọng. Một sự nhầm lẫn nhỏ trong thuật ngữ có thể dẫn đến sai lệch hoàn toàn trong việc lập dự toán và nhập vật tư thi công.
Bài viết này, Tổng Kho [Tên Công Ty Bạn] sẽ giải đáp chi tiết các thuật ngữ về rọ đá trong tiếng Anh, đồng thời hướng dẫn bạn cách đọc các thông số kỹ thuật phổ biến trên các bản vẽ thiết kế chuẩn quốc tế năm 2026.
📢 Đáp án nhanh: Rọ đá trong tiếng Anh chuyên ngành xây dựng được gọi là GABION (phát âm: /ˈɡeɪ.bi.ən/). Thuật ngữ này có nguồn gốc từ tiếng Ý “gabbione”, có nghĩa là “chiếc lồng lớn”.
1. Các Thuật Ngữ Tiếng Anh Liên Quan Đến Rọ Đá
Tùy vào hình dáng và công dụng, “Gabion” được chia thành nhiều thuật ngữ chuyên biệt mà bạn bắt buộc phải phân biệt rõ:
- Gabion Box: Rọ đá dạng khối hộp (thường là 2x1x1m hoặc 2x1x0.5m). Dùng làm tường chắn trọng lực.
- Gabion Mattress (hoặc Reno Mattress): Thảm đá. Loại rọ có diện tích lớn nhưng chiều dày mỏng (thường dày 0.17m, 0.23m hoặc 0.3m). Dùng để lát mái kênh, mái sông.
- Gabion Sack / Sack Gabion: Rọ đá dạng bao tải (hình trụ tròn). Thường dùng trong thi công khẩn cấp chống lũ hoặc thả xuống các hố xói sâu dưới nước.
- Double Twisted Hexagonal Mesh: Lưới lục giác xoắn kép. Đây là cấu tạo mắt lưới tiêu chuẩn của rọ đá.
- PVC Coated Gabion: Rọ đá bọc nhựa PVC (chuyên dụng cho vùng ngập mặn).
- Galvanized Steel Wire Gabion: Rọ đá mạ kẽm (dùng cho vùng nước ngọt, taluy đồi núi).
2. Cách Đọc Thông Số Kỹ Thuật Rọ Đá Trên Bản Vẽ Tiếng Anh
Dưới đây là bảng đối chiếu giúp bạn “dịch” nhanh các yêu cầu vật tư từ hồ sơ thầu quốc tế sang quy cách sản xuất thực tế tại Việt Nam:
| Ký hiệu tiếng Anh | Ý nghĩa kỹ thuật | Quy cách tương ứng (TCVN 10335) |
|---|---|---|
| Mesh size (8x10cm) | Kích thước mắt lưới | Mắt lưới P8 (hoặc P10 nếu là 10x12cm) |
| Mesh wire (2.7mm) | Đường kính dây đan | Dây lõi 2.7mm (chưa bọc nhựa) |
| Selvedge wire (3.4mm) | Đường kính dây viền | Dây viền biên 3.4mm (tăng cứng rọ) |
| Lacing wire (2.2mm) | Dây buộc / dây liên kết | Dây buộc rọ kèm theo đơn hàng |
| Diaphragm | Vách ngăn trung gian | Vách ngăn cách mỗi 1m để chống phình rọ |
3. Thuật Ngữ “Không Thể Tách Rời”: Geotextile (Vải Địa Kỹ Thuật)
Trong các tài liệu nước ngoài, cụm từ “Gabion with Geotextile filter” (Rọ đá kết hợp bộ lọc vải địa) luôn xuất hiện cùng nhau. Người nước ngoài cực kỳ coi trọng tính bền vững, họ hiểu rằng nếu không có lớp Non-woven Geotextile (Vải địa không dệt) bọc lót phía sau, bức tường Gabion sẽ bị hỏng do hiện tượng xói ngầm (piping).
Tại Tổng Kho [Tên Công Ty Bạn], chúng tôi cung cấp đồng bộ cả Gabions và Geotextiles đạt tiêu chuẩn xuất khẩu quốc tế (ASTM), sẵn sàng phục vụ các dự án ODA khắt khe nhất tại Việt Nam năm 2026.
🚧 Need a Professional Quotation for Gabions & Geotextiles?
Chúng tôi am hiểu các tiêu chuẩn quốc tế (ASTM, BS, EN). Gửi ngay bản vẽ tiếng Anh của bạn cho Tổng Kho [Tên Công Ty Bạn] để nhận tư vấn kỹ thuật và báo giá gốc tại xưởng!
